习惯性[xí guàn xìng] [习 惯 性]Lưu từKháctheo thói quen; thông thườngChữ trong từ习xí(dạng cố định) thực hành惯guànquen với性xìngbản chấtTừ cùng chữ:习惯xí guànHSK 2thói quen个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)