书札[shū zhá] [书 札]Lưu từKhácthư; cũng viết 书札Chữ trong từ书shūsách札zhámảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại)Từ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách书架shū jiàHSK 3giá sách书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn học书法shū fǎHSK 5thư pháp书房shū fángHSK 6phòng đọc sách书写shū xiěHSK 9viết书橱shū chúHSK 9tủ sáchXem thêm (3)