书画家[shū huà jiā] [书 画 GIA]Lưu từKhácnhà thư pháp và họa sĩChữ trong từ书shūsách画huàvẽ家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩXem thêm (3)