书稿
[shū gǎo] [书 稿]
bản thảo của sách
我们向出版社提交了书稿。
wǒ men xiàng chū bǎn shè tí jiāo le shū gǎo.Chúng tôi đã nộp bản thảo sách cho nhà xuất bản.
这部书稿尚需经过学术委员会审定。
zhè bù shū gǎo shàng xū jīng guò xué shù wěi yuán huì shěn dìng.Bản thảo cuốn sách này vẫn cần được hội đồng học thuật thẩm định.