书记处[shū ji chù] [书 记 处]Lưu từKhácban thư kýChữ trong từ书shūsách记jìghi chép处chǔcư trúTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích书架shū jiàHSK 3giá sách短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)Xem thêm (3)