买关节[mǎi guān jié] [买 关 节]Lưu từKhácđưa hối lộChữ trong từ买mǎimua关guānải núi节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết买卖mǎi màiHSK 5mua bán情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh中秋节Zhōng qiū jiéHSK 5Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行贿xíng huìđưa hối lộ