乳交[rǔ jiāo] [乳 交]Lưu từKhácgiao hợp qua đường ngựcChữ trong từ乳rǔvú交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa递交dì jiāoHSK 7trình bày建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giao社交shè jiāoHSK 8tương tác杂交zá jiāoHSK 9lai giống移交yí jiāoHSK 9chuyển giaoXem thêm (1)