争购[zhēng gòu] [争 购]Lưu từKháctranh giành mua sắmChữ trong từ争zhēngcố gắng giành购gòumuaTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi收购shōu gòuHSK 5mua lại采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)争夺zhēng duóHSK 6tranh giành并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)订购dìng gòuHSK 7đặt hàng争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quangXem thêm (3)