事实婚[shì shí hūn] [事 实 婚]Lưu từKháchôn nhân thực tế; hôn nhân de factoChữ trong từ事shìviệc实shíthật婚hūnkết hônTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạnXem thêm (3)