二斑百灵[èr bān bǎi líng] [二 斑 百 灵]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca hai đốm (Melanocorypha bimaculata)Chữ trong từ二èrhai斑bānđốm百bǎimột trăm灵língnhạyTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi non