二月份[èr yuè fèn] [二 NGUYỆT 份]Lưu từKháctháng HaiChữ trong từ二èrhai月yuèNGUYỆTmặt trăng份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ ghép:十二月份shí èr yuè fènTháng Mười HaiTừ cùng chữ:月份yuè fènHSK 2tháng二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp身份shēn fènHSK 4nhân dạng二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D备份bèi fènHSK 6sao lưu股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Từ cận nghĩa:二月èr yuètháng Hai