二次方[èr cì fāng] [二 次 方]Lưu từKhácbình phương (tức là x nhân x)Chữ trong từ二èrhai次cìtiếp theo方fāngvuôngTừ ghép:二次方程èr cì fāng chéngphương trình bậc haiTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp大方dà fangHSK 4hào phóngXem thêm (3)