二氯乙烷中毒[èr lǜ yǐ wán zhōng dú] [二 氯 乙 烷 TRUNG 毒]Lưu từKhácngộ độc đicloroetanChữ trong từ二èrhai氯lǜclo (hóa học)乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烷wánankan中zhōngTRUNGbên trong毒dúchất độcTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụngXem thêm (1)