二等公民[èr děng gōng mín] [二 等 公 民]Lưu từKháccông dân hạng haiChữ trong từ二èrhai等děngđợi公gōngcông cộng民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D市民shì mínHSK 6cư dân thành phốXem thêm (3)