于是乎[yú shì hū] [于 THỊ 乎]Lưu từKhácvì vậyChữ trong từ于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)乎hūtạiTừ cùng chữ:于是yú shìHSK 4thế là似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)Từ cận nghĩa:所以suǒ yǐHSK 2vì vậy爰yuánvì vậy故而gù érvì vậy是以shì yǐvì vậy是故shì gùvì vậy