故而[gù ér] [故 而]Lưu từKhácvì vậyChữ trong từ故gùvì thế而érvàTừ ghép:温故而知新wēn gù ér zhī xīnôn cũ biết mới (thành ngữ, từ Luận Ngữ)Từ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương反而fǎn érHSK 4ngược lại然而rán érHSK 4tuy nhiên从而cóng érHSK 5do đó因而yīn érHSK 5do đó故障gù zhàngHSK 6sự cố时而shí érHSK 6thỉnh thoảngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:所以suǒ yǐHSK 2vì vậy爰yuánvì vậy是以shì yǐvì vậy是故shì gùvì vậy于是乎yú shì hūvì vậy