互不侵犯[hù bù qīn fàn] [互 BẤT 侵 犯]Lưu từKháckhông xâm phạmChữ trong từ互hùlẫn nhau不bùBẤTkhông侵qīnxâm lược犯fànvi phạmTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau触犯chù fànHSK 7vi phạmXem thêm (3)