互相监督[hù xiāng jiān dū] [互 相 监 督]Lưu từKhácgiám sát lẫn nhauChữ trong từ互hùlẫn nhau相xiàngdiện mạo监jiāngiám sát督dū(hình thức kết hợp) giám sátTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác监督jiān dūHSK 6kiểm soát互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau