五分之一[wǔ fēn zhī yī] [五 分 之 一]Lưu từKhácmột phần nămChữ trong từ五wǔnăm分fēnphút之zhīanh一yīmộtTừ cùng chữ:第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉ同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)