五短身材[wǔ duǎn shēn cái] [五 短 身 材]Lưu từKhác(về một người) thấp, lùnChữ trong từ五wǔnăm短duǎnngắn身shēncơ thể材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc题材tí cáiHSK 5đề tài棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ素材sù cáiHSK 9tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)药材yào cáiHSK 9dược liệuXem thêm (2)