五角大楼[wǔ jiǎo dà lóu] [五 角 ĐẠI 楼]Lưu từKhácLầu Năm GócChữ trong từ五wǔnăm角jiǎogóc大dàĐẠIto楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư五星级wǔ xīng jíHSK 9năm saoXem thêm (1)