亚文化[yà wén huà] [亚 VĂN 化]Lưu từKháctiểu văn hóaChữ trong từ亚yàthứ hai文wénVĂNlời văn化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:次文化cì wén huàtiểu văn hóa