交易者[jiāo yì zhě] [交 易 者]Lưu từKhácngười giao dịchChữ trong từ交jiāogiao nộp易yìdễ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối或者huò zhěHSK 2hoặc交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交易员jiāo yì yuánngười giao dịch