亦作[yì zuò] [亦 作]Lưu từKháccũng viết làChữ trong từ亦yìcũng作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác操作cāo zuòHSK 4làm việc著作zhù zuòHSK 4viếtXem thêm (3)