产下
[chǎn xià] [产 下]
sinh (sinh con)
她上个月顺产下一个健康男婴。
tā shàng gè yuè shùn chǎn xià yí gè jiàn kāng nán yīng.Tháng trước cô ấy sinh thường một bé trai khỏe mạnh.
家里的母狗昨晚顺利产下了一胎可爱的小狗。
jiā lǐ de mǔ gǒu zuó wǎn shùn lì chǎn xià le yì tāi kě ài de xiǎo gǒu.Con chó cái ở nhà tối qua đã thuận lợi sinh ra một lứa cún con đáng yêu.