产褥热[chǎn rù rè] [产 褥 热]Lưu từKhácsốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinhChữ trong từ产chǎnsinh đẻ褥rùnệm热rèhâm nóngTừ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế加热jiā rèHSK 5đun nóng产量chǎn liàngHSK 6sản lượng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)产物chǎn wùHSK 7sản phẩm发热fā rèHSK 7bị sốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:月子病yuè zi bìngsốt hậu sản