月子病[yuè zi bìng] [NGUYỆT 子 病]Lưu từKhácsốt hậu sảnChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng子zǐcon trai病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng毛病máo bìngHSK 3lỗi月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:产褥热chǎn rù rèsốt hậu sản