享国[xiǎng guó] [享 国]Lưu từKháctrị vìChữ trong từ享xiǎnghưởng国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước享受xiǎng shòuHSK 5tận hưởng祖国zǔ guóHSK 6tổ quốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:在位zài wèitrị vì