京口[jīng kǒu] [京 口]Lưu từKhácquận Jingkou của thành phố Trấn Giang 镇江市 (zhèn jiāng shì), Giang TôChữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia口kǒumiệngTừ ghép:京口区jīng kǒu qūquận Jingkou của thành phố Trấn Giang 镇江市 (zhèn jiāng shì), Giang TôTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:京口区jīng kǒu qūquận Jingkou của thành phố Trấn Giang 镇江市 (zhèn jiāng shì), Giang Tô