亲北京[qīn běi jīng] [亲 北 京]Lưu từKhácủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)Chữ trong từ亲qīncha mẹ北běiphía bắc京jīngthủ đô của một quốc giaTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt亲友qīn yǒuHSK 8bạn bè và người thânXem thêm (3)