亲旧[qīn jiù] [亲 旧]Lưu từKhácngười thân và bạn cũChữ trong từ亲qīncha mẹ旧jiùcũTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu仍旧réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)依旧yī jiùHSK 5như trước亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắtXem thêm (3)