亲爸[qīn bà] [亲 爸]Lưu từKháccha ruột; cha ruột thịtChữ trong từ亲qīncha mẹ爸bàchaTừ cùng chữ:爸爸bà baHSK 1(thông tục) cha亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt亲友qīn yǒuHSK 8bạn bè và người thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生父shēng fùcha ruột