亲王[qīn wáng] [亲 王]Lưu từKhácthân vươngChữ trong từ亲qīncha mẹ王wángvua hoặc quốc vươngTừ ghép:恭亲王gōng qīn wángCung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế…恭亲王奕䜣gōng qīn wáng yì xīnCung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế…Từ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt国王guó wángHSK 6vua亲友qīn yǒuHSK 8bạn bè và người thânXem thêm (3)