仁义[rén yì] [仁 义]Lưu từKhácnhân nghĩa và chính trựcChữ trong từ仁rénnhân hậu义yìcông lýTừ ghép:仁义道德rén yì dào dénhân nghĩa đạo đức (thành ngữ)Từ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng涵义hán yìHSK 7nội dungXem thêm (3)