仅作参考[jǐn zuò cān kǎo] [仅 作 参 考]Lưu từKhácchỉ để tham khảoChữ trong từ仅jǐnchỉ作zuòlàm参cāntham gia考kǎokiểm traTừ cùng chữ:仅仅jǐn jǐnHSK 3chỉ参考cān kǎoHSK 4tham khảo思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm报考bào kǎoHSK 6đăng ký dự thi补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung高考gāo kǎoHSK 6kỳ thi tuyển sinh đại học仅次于jǐn cì yúHSK 8chỉ đứng sau...Từ cận nghĩa:仅供参考jǐn gōng cān kǎochỉ để tham khảo