仅此而已[jǐn cǐ ér yǐ] [仅 此 而 已]Lưu từKhácchỉ vậy; chỉ có thế và không hơnChữ trong từ仅jǐnchỉ此cǐnày而érvà已yǐđãTừ cùng chữ:仅仅jǐn jǐnHSK 3chỉ早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn仅次于jǐn cì yúHSK 8chỉ đứng sau...赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 9khen ngợi không ngớt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:而已ér yǐHSK 7chỉ vậy