今时今日[jīn shí jīn rì] [今 时 今 日]Lưu từKhácthời buổi này (tiếng địa phương)Chữ trong từ今jīnbây giờ时shígiờ今jīnbây giờ日rìmặt trờiTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật今后jīn hòuHSK 2sau này节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉXem thêm (3)