从轻[cóng qīng] [从 轻]Lưu từKháckhoan hồng (khi tuyên án)Chữ trong từ从cóngtừ轻qīngnhẹTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ年轻nián qīngHSK 2trẻ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹXem thêm (3)