仓山[cāng shān] [仓 山]Lưu từKhácCangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc KiếnChữ trong từ仓cāngkho山shānnúiTừ ghép:仓山区cāng shān qūCangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc KiếnTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi登山dēng shānHSK 4leo núi仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàng冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仓山区cāng shān qūCangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (fúzhōu shì), Phúc Kiến