仙女座星系[xiān nǚ zuò xīng xì] [仙 女 座 星 系]Lưu từKhácthiên hà Tiên Nữ M31Chữ trong từ仙xiāntiên女nǚnữ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn星xīngngôi sao系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)体系tǐ xìHSK 9hệ thốngTừ cận nghĩa:仙女星系xiān nǚ xīng xìthiên hà Tiên Nữ M31