代扣[dài kòu] [代 扣]Lưu từKháckhấu trừ thuế (từ lương nhân viên)Chữ trong từ代dàithay thế扣kòucàiTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả代理人dài lǐ rénHSK 7đại diện代言人dài yán rénHSK 7người phát ngônXem thêm (2)