代祷[dài dǎo] [代 祷]Lưu từKháccầu nguyện thay cho ai đóChữ trong từ代dàithay thế祷dǎocầu nguyệnTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diện代言人dài yán rénHSK 7người phát ngôn祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện