仪卫[yí wèi] [仪 卫]Lưu từKhácđội danh dựChữ trong từ仪yíthiết bị卫wèibảo vệTừ cùng chữ:保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ仪器yí qìHSK 6dụng cụ仪式yí shìHSK 6nghi thức捍卫hàn wèiHSK 7bảo vệ防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ仪表yí biǎoHSK 9diện mạo自卫zì wèiHSK 9tự vệTừ cận nghĩa:仪队yí duìđội danh dự仪仗队yí zhàng duìđội danh dự