价键[jià jiàn] [价 键]Lưu từKhácliên kết hoá trị (hoá học)Chữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ ghép:共价键gòng jià jiànliên kết cộng hoá trị (hoá học)Từ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)价位jià wèiHSK 8mức giá价值观jià zhí guānHSK 8hệ thống giá trị