任务栏[rèn wu lán] [任 务 栏]Lưu từKhácthanh tác vụ (máy tính)Chữ trong từ任rènbổ nhiệm务wùcông việc栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm任意rèn yìHSK 8bất kỳ任期rèn qīHSK 8nhiệm kỳ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:工作列gōng zuò lièthanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)