XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

工作列

[gōng zuò liè] [工 作 列]

thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)

公司将这项工作列为第一任务。

gōng sī jiāng zhè xiàng gōng zuò liè wéi dì yī rèn wu.

Công ty xếp công việc này làm nhiệm vụ hàng đầu.