任务管理器[rèn wu guǎn lǐ qì] [任 务 管 理 器]Lưu từKhác(máy tính) trình quản lý tác vụChữ trong từ任rènbổ nhiệm务wùcông việc管guǎnchăm sóc理lǐđể ý器qìthiết bịTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工作管理员gōng zuò guǎn lǐ yuán(máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)