任命状[rèn mìng zhuàng] [任 命 状]Lưu từKhácgiấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)Chữ trong từ任rènbổ nhiệm命mìngsinh mệnh状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề告状gào zhuàngHSK 7mách任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệmXem thêm (3)