企业集团
[qǐ yè jí tuán] [企 业 集 团]
tập đoàn kinh doanh
该机构附属于一家大型跨国企业集团。
gāi jī gòu fù shǔ yú yì jiā dà xíng kuà guó qǐ yè jí tuán.Cơ quan này trực thuộc một tập đoàn doanh nghiệp đa quốc gia lớn.
[qǐ yè jí tuán] [企 业 集 团]
tập đoàn kinh doanh
该机构附属于一家大型跨国企业集团。
gāi jī gòu fù shǔ yú yì jiā dà xíng kuà guó qǐ yè jí tuán.Cơ quan này trực thuộc một tập đoàn doanh nghiệp đa quốc gia lớn.