伞形科[sǎn xíng kē] [伞 形 科]Lưu từKháchọ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.Chữ trong từ伞sǎncái ô形xíngxuất hiện科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại工科gōng kēHSK 7ngành kỹ thuật trong học thuật理科lǐ kēHSK 8khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wén kē])文科wén kēHSK 9khối khoa học xã hội và nhân văn